堆垒

堆垒
duīlěi
đồi luỹ

chồng; chất đống; đống (danh từ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chồng; chất đống; đống (danh từ)

    • Anh ấy chất sách lên.

  2. động từ

    tích lũy; chồng chất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đống đất chồng chất như bầy chim đậu chen chúc nhau trên mặt đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.