Tới nội dung chính

埼

埼
qí
kỳ
⼟bộ thổ · 11 nét

mũi đất; bán đảo nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mũi đất; bán đảo nhỏ

    • 。

      Mũi đất này rất nhỏ.

埼
qí
kỳ
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu