Tới nội dung chính

埤

埤
pí
bì
⼟bộ thổ · 11 nét

tường thấp; bờ tường thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tường thấp; bờ tường thấp

埤
pí
bì
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu