Tới nội dung chính

埛

埛
jiōng
⼟bộ thổ · 10 nét

vùng ngoại ô; vùng ven đô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vùng ngoại ô; vùng ven đô(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    vùng hoang dã; đồng hoang(kế thừa)

埛
jiōng
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu