Tới nội dung chính

坰

坰
jiōng
quynh
⼟bộ thổ · 8 nét

vùng ngoại ô; vùng ven đô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vùng ngoại ô; vùng ven đô

  2. 貳名danh từ

    vùng hoang dã; đồng hoang

坰
jiōng
quynh
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu