Tới nội dung chính

埘

埘
shí
thì
⼟bộ thổ · 10 nét

chuồng gà (làm trong vách đất)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuồng gà (làm trong vách đất)

    • 。

      Trong chuồng gà có mấy con gà.

埘
shí
thì
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu