Tới nội dung chính

垺

垺
póu
phu
⼟bộ thổ · 10 nét

cực kỳ to lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    cực kỳ to lớn

垺
póu
phu
BỘ THỦ⼟
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu