Tới nội dung chính

垠

垠
yín
ngần
⼟bộ thổ · 9 nét

giới hạn; hạn chế

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giới hạn; hạn chế

    • 。

      Đồng cỏ trải dài vô tận.

  2. 貳名danh từ

    bờ; ranh giới; bờ cõi

  3. 參名danh từ

    bờ sông; bờ bãi

    • 。

      Trên bờ sông đầy hoa tươi.

垠
yín
ngần
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu