Tới nội dung chính

垟

垟
yáng
⼟bộ thổ · 9 nét

đất sét hình cừu chôn theo người chết; (chữ địa phương) đồng ruộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất sét hình cừu chôn theo người chết; (chữ địa phương) đồng ruộng

垟
yáng
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu