Tới nội dung chính

垞

垞
chá
xá
⼟bộ thổ · 9 nét

gò; đồi; mô đất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    gò; đồi; mô đất

  2. 貳名danh từ

    gò nhỏ; đồi nhỏ

    • 。

      Cái đồi nhỏ này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    dùng trong địa danh

垞
chá
xá
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu