Tới nội dung chính

垗

垗
zhào
triệu
⼟bộ thổ · 9 nét

lễ tế; vật tế lễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lễ tế; vật tế lễ

垗
zhào
triệu
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu