Tới nội dung chính

垕

垕
hòu
hậu
⼟bộ thổ · 9 nét

dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc

垕
hòu
hậu
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu