Tới nội dung chính

垏

垏
lǜ
⼟bộ thổ · 9 nét

(văn) bờ đất giữa các thửa ruộng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) bờ đất giữa các thửa ruộng

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh

垏
lǜ
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu