Tới nội dung chính

垎

垎
hè
⼟bộ thổ · 9 nét

(văn) (đất) khô cứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) (đất) khô cứng

  2. 貳名danh từ

    dùng trong địa danh

垎
hè
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu