Tới nội dung chính

垍

垍
jì
⼟bộ thổ · 9 nét

đất cứng; đất rắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đất cứng; đất rắn

垍
jì
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu