Tới nội dung chính

垈

垈
dài
⼟bộ thổ · 8 nét

dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong địa danh (âm đọc là "lục")

  2. 貳名danh từ

    mảnh đất nhỏ (từ tiếng Nhật -nuta, chỉ vùng đất thấp, ẩm ướt)

  3. 參名danh từ

    địa danh Hàn Quốc "-dae" (chữ dùng trong tên đất Hàn Quốc)

垈
dài
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu