汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

垇

垇
ào
⼟bộ thổ · 8 nét

dùng trong địa danh

1 nghĩa
NGHĨA
Biến thể của 坳

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong địa danh

垇
ào
⼟bộ thổ · đất

// NGHĨA CHÍNHdùng trong địa danh

1 nghĩa8 nét
NGHĨA
Biến thể của 坳

NGHĨA

  1. 壹

    dùng trong địa danh

TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
  • 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
  • 坐zuòngồi
  • 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
  • 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
  • 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
  • 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
  • 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
  • 埋máichôn cất; an táng
  • 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
  • 圣shèngthánh; thần thánh
  • 基jīnền; cơ sở; gốc

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help