Tới nội dung chính

坳

坳
ào
ao
⼟bộ thổ · 8 nét

chỗ trũng; hố lõm; thung lũng nhỏ

2 nghĩa#43591
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chỗ trũng; hố lõm; thung lũng nhỏ

    • 。

      Cái hõm núi này rất sâu.

  2. 貳名danh từ

    chỗ trũng; chỗ lõm

坳
ào
ao
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu