垄沟

垄沟
lǒnggōu
lũng câu

rãnh luống (nông nghiệp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rãnh luống (nông nghiệp)

    • Nông dân trồng rau trong luống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.