Tới nội dung chính

坲

坲
fó
phật
⼟bộ thổ · 8 nét

bụi bay lên; bốc lên (nói về bụi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bụi bay lên; bốc lên (nói về bụi)

坲
fó
phật
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu