Tới nội dung chính

坱

坱
yǎng
dưỡng
⼟bộ thổ · 8 nét

bụi mịn; bụi đất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bụi mịn; bụi đất

  2. 貳形tính từ

    đầy đủ; phong phú; tràn đầy

  3. 參形tính từ

    rộng lớn; mênh mông

坱
yǎng
dưỡng
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu