Tới nội dung chính

坫

坫
diàn
điếm
⼟bộ thổ · 8 nét

bệ đặt chén; giá đỡ chén rượu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bệ đặt chén; giá đỡ chén rượu

坫
diàn
điếm
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu