Tới nội dung chính

坩

坩
gān
kham
⼟bộ thổ · 8 nét

nồi nấu chảy kim loại; nồi chịu lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nồi nấu chảy kim loại; nồi chịu lửa

    • 。

      Cái nồi nấu kim loại này là mới.

坩
gān
kham
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu