Tới nội dung chính

坞

坞
wù
ổ
⼟bộ thổ · 7 nét

(văn) thành lũy nhỏ; pháo đài nhỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) thành lũy nhỏ; pháo đài nhỏ

坞
wù
ổ
BỘ THỦ⼟
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu