块垒

块垒
kuàilěi
khối luỹ

tâm sự uất ức; nỗi u uất trong lòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm sự uất ức; nỗi u uất trong lòng

    • Trong lòng anh ấy có nỗi u sầu.

  2. danh từ

    tâm trạng uất ức; nỗi uất ức trong lòng

    • Trong lòng anh ấy có một khối u.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)BỘ
  • quyết(quyết đoán, cắt đứt)HÀI THANH

Tảng đất bị cắt rời ra thành từng khối riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.