Tới nội dung chính

圮

圮
pǐ
bĩ
⼟bộ thổ · 6 nét

sụp đổ; bị phá hủy

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sụp đổ; bị phá hủy

    • 。

      Cây cầu này đã bị lũ lụt phá hủy.

  2. 貳动động từ

    làm thương; gây thương tích

圮
pǐ
bĩ
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu