Tới nội dung chính

圕

圕
tuān
thoan
⼞bộ vi · 13 nét

thư viện (dạng rút gọn của 圖書館)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thư viện (dạng rút gọn của 圖書館)

圕
tuān
thoan
BỘ THỦ⼞
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu