Tới nội dung chính

国宝

国宝
guóbǎo
quốc bảo

bảo vật quốc gia; quốc bảo

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#47997
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bảo vật quốc gia; quốc bảo

    • 。

      Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.

国
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu