Tới nội dung chính

囯

囯
guó
quốc
⼞bộ vi · 7 nét

nước; quốc gia; đất nước

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nước; quốc gia; đất nước(kế thừa)

    中有自己的政府和领土的独立地区yǒu zìjǐ de zhèngfǔ hé lǐngtǔ de dúlì dìqū

    • ?

      Bạn thích quốc gia nào?

  2. 貳名danh từ

    quốc; nước(kế thừa)

    中有国土、人民、政府的政治共同体yǒu guótǔ、rénmín、zhèngfǔ de zhèngzhì gòngtóng tǐ

    • 。

      Đất nước này rất đẹp.

  3. 參名danh từ

    họ Quốc(kế thừa)

    中姓氏,中文人名中常见的姓xìngshì、zhōngwén rénmíng zhōng chángjiàn de xìng

囯
guó
quốc
BỘ THỦ⼞
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu