Tới nội dung chính

囥

囥
kàng
⼞bộ vi · 7 nét

(phương ngữ) giấu; cất giấu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (phương ngữ) giấu; cất giấu

  2. 貳动động từ

    che giấu; giấu diếm

囥
kàng
BỘ THỦ⼞
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu