Tới nội dung chính

囖

囖
luo
⼝bộ khẩu · 28 nét

biến thể sai của 囉|啰 (luo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    biến thể sai của 囉|啰 (luo)

囖
luo
BỘ THỦ⼝
28 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu