Tới nội dung chính

嚟

嚟
lì
⼝bộ khẩu · 18 nét

âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

1 nghĩa#12983
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹助trợ từ

    âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

    中用来音译外来词的字母yònglái yīnyì wàiláicí de zìmǔ

嚟
lì
BỘ THỦ⼝
18 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu