bộ khẩu · 18 nét

âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

1 nghĩa#12983
NGHĨA

NGHĨA

  1. trợ từ

    âm dùng để phiên âm (trong hóa học và dược học)

    用来音译外来词的字母yònglái yīnyì wàiláicí de zìmǔ

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.