Tới nội dung chính

噷

噷
hm
hâm
⼝bộ khẩu · 16 nét

tiếng thốt lên bày tỏ sự không đồng ý, trách móc hoặc bất mãn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    tiếng thốt lên bày tỏ sự không đồng ý, trách móc hoặc bất mãn

噷
hm
hâm
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu