ngu
bộ khẩu · 16 nét

đàn (gia súc); bầy

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn (gia súc); bầy

  2. danh từ

    con hươu/nai đực; con nai đực

  3. động từ

    hươu/nai đực; con đực (hươu, nai)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.