Tới nội dung chính

噭

噭
jiào
khiếu
⼝bộ khẩu · 16 nét

la hét; kêu la

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    la hét; kêu la

    • 。

      Anh ấy hét lên một tiếng lớn.

噭
jiào
khiếu
BỘ THỦ⼝
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu