xiāo
hao
bộ khẩu · 14 nét

khoác lác; khoe khoang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khoác lác; khoe khoang

  2. tính từ

    khoác lác; ba hoa; huênh hoang

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.