Tới nội dung chính

嗞

嗞
zī
⼝bộ khẩu · 12 nét

tiếng xèo xèo; tiếng rít; tiếng húp (tượng thanh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹拟từ tượng thanh

    tiếng xèo xèo; tiếng rít; tiếng húp (tượng thanh)

    • 。

      Trong chảo dầu kêu xèo xèo.

嗞
zī
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu