Tới nội dung chính

喺

喺
xǐ
⼝bộ khẩu · 12 nét

tương đương Mandarin: 在 (zai)

2 nghĩa#30839
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹介giới từ

    tương đương Mandarin: 在 (zai)

  2. 貳介giới từ

    ở; tại (tiếng Quảng Đông)

    • 。

      Tôi ở nhà.

喺
xǐ
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu