汉语
OtterDict
Từ điển
Blog
OtterDict
Cỡ chữ
Kiểu chữ
Từ điểnNgữ phápBộ thủPinyinViết tayQuét ẢnhFlashcardsBlogDịch nhanhThi thửPhòng ĐọcLuyện Nói
  • // Khám phá
  • Từ vựng theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Ngữ pháp theo HSK

    HSK 1HSK 2HSK 3HSK 4HSK 5HSK 6
  • Từ vựng theo chủ đề

    • Gia đình→
    • Ăn uống→
    • Du lịch→
    • Công việc→
    • Trường học→
    • Thể thao→
    Xem tất cả 36 chủ đề →
/

啽

啽
án
ngàm
⼝bộ khẩu · 12 nét

nói (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói (tiếng Quảng Đông)

啽
án
ngàm
⼝bộ khẩu · miệng

// NGHĨA CHÍNHnói (tiếng Quảng Đông)

1 nghĩa12 nét
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nói (tiếng Quảng Đông)

TỪ LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

  • 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
  • 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
  • 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
  • 和hévà; cùng với; với
  • 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
  • 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
  • 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
  • 听tīngnghe; lắng nghe
  • 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
  • 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
  • 吃chībiến thể của 吃[chi1]
  • 嘿hēiái chà; ôi chao; ối

Sản phẩm

  • Trang chủ
  • Bảng giá
  • Ngữ pháp
  • Bộ thủ
  • Viết tay
  • Luyện nói

Hỗ trợ

  • Giới thiệu
  • FAQ
  • Liên hệ

Pháp lý

  • Điều khoản
  • Quyền riêng tư
  • Hoàn tiền
  • Giấy phép

Tải ứng dụng

  • Tiện ích Chrome
  • Ứng dụng iOSSắp có
  • Ứng dụng AndroidSắp có

汉外双向词典Từ điển Trung–ngoại hai chiều

Bản quyền © 2026 OtterDict
● connected
⌘/ · help