Tới nội dung chính

啲

啲
dī
⼝bộ khẩu · 11 nét

hai; đôi (hai người/vật, dùng khẩu ngữ)

3 nghĩa#13906
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    hai; đôi (hai người/vật, dùng khẩu ngữ)

    中一些;几个yīxiē;jǐ gè

    • 。

      Một số người đang đợi bạn ở đây.

  2. 貳形tính từ

    ít; một chút (khẩu ngữ Quảng Đông)

    中数量很少;一点点shùliàng hěn shǎo;yīdiǎndiǎn

    • 。

      Tôi chỉ có một ít tiền.

  3. 參量lượng từ

    một chút (tiếng Quảng Đông)

    中少量的;一点点shǎoliàng de;yīdiǎndiǎn

啲
dī
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu