Tới nội dung chính

啀

啀
ái
nhai
⼝bộ khẩu · 11 nét

tiếng chó gầm gừ; gầm gừ (của chó)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tiếng chó gầm gừ; gầm gừ (của chó)

    • 。

      Con chó đang gầm gừ.

  2. 貳动động từ

    nhe răng; nhe nanh

啀
ái
nhai
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu