Tới nội dung chính

唡

唡
liǎng
lượng
⼝bộ khẩu · 10 nét

đơn vị đo lường (hệ Anh) (cũ); lạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    đơn vị đo lường (hệ Anh) (cũ); lạng

唡
liǎng
lượng
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu