Tới nội dung chính

哫

哫
zú
túc
⼝bộ khẩu · 10 nét

nịnh hót; tâng bốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nịnh hót; tâng bốc

    • 。

      Anh ấy thích nịnh nọt người khác.

哫
zú
túc
BỘ THỦ⼝
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu