Tới nội dung chính

哃

哃
tóng
đùng
⼝bộ khẩu · 9 nét

(văn) nói bậy; nói nhảm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) nói bậy; nói nhảm

  2. 貳动động từ

    tự phụ; khoe khoang

    • 。

      Anh ấy thích khoe khoang trước mặt bạn bè.

  3. 參名danh từ

    dùng trong địa danh

哃
tóng
đùng
BỘ THỦ⼝
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu