Tới nội dung chính

咍

咍
hāi
hai
⼝bộ khẩu · 8 nét

(thán từ) ôi; ái chà

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    (thán từ) ôi; ái chà

    • ,!

      Hả, bạn đến rồi!

  2. 貳叹thán từ

    vui vẻ; hạnh phúc

    • ,!

      Hê, bạn đến rồi!

  3. 參拟từ tượng thanh

    tiếng cười; âm thanh cười đùa

    • 。

      Anh ấy cười ha hả.

咍
hāi
hai
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu