Tới nội dung chính

呏

呏
shēng
thăng
⼝bộ khẩu · 7 nét

lít; ga-lông (đơn vị đo thể tích)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    lít; ga-lông (đơn vị đo thể tích)

    • ?

      Một gallon bằng bao nhiêu lít?

  2. 貳量lượng từ

    đơn vị đo lường (quart)

    • ?

      Một thăng bằng bao nhiêu lít?

呏
shēng
thăng
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu