hóng
hoành
bộ khẩu · 7 nét

vang; tiếng vang lớn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    vang; tiếng vang lớn

    • Tiếng chuông vang lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.