zhā
tra

âm phiên tự "tra/trá" dùng trong tên một số nhân vật huyền thoại (ví dụ: Na Tra)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trợ từ

    âm phiên tự "tra/trá" dùng trong tên một số nhân vật huyền thoại (ví dụ: Na Tra)

  2. trợ từ

    tiếng kêu la; thét (âm đọc Đài Loan: zhà)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.