受灾

受灾
shòuzāi
thọ tai

bị thiên tai; chịu thảm họa

HSK 5 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị thiên tai; chịu thảm họa

    • Họ bị thiên tai rồi.

  2. động từ

    bị thiên tai; chịu thảm họa thiên nhiên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • trảo(bàn tay (từ trên))HỘI Ý
  • mịch(vật được trao)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay (từ dưới))BỘ

Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.