发祥

发祥
xiáng
phát tường

phát tường; khởi nguyên; sinh ra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phát tường; khởi nguyên; sinh ra

    • Đây là nơi phát sinh nền văn minh Trung Hoa.

  2. động từ

    phát tường; xuất phát

    • Truyền thống này bắt nguồn từ thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.